Thông số kỹ thuật
Tấm mạ đồng-titan là vật liệu tổng hợp bao gồm hai lớp kim loại riêng biệt: titan và đồng. Lớp titan thường ở bề mặt bên ngoài, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền tuyệt vời, trong khi lõi đồng mang lại khả năng dẫn điện và nhiệt tuyệt vời. Sự kết hợp các vật liệu này làm cho tấm đồng-titan trở nên hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu cả khả năng chống ăn mòn và độ dẫn điện cao, chẳng hạn như trong các bộ phận điện, bộ trao đổi nhiệt và một số ứng dụng xử lý hóa học.
Thành phần vật liệu
- Lớp titan: Lớp ngoài thường được làm từ titan nguyên chất thương mại (CP Ti) hoặc hợp kim titan, chẳng hạn như Cấp 1, Cấp 2 hoặc Cấp 5, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể. Lớp này cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển, xử lý hóa học và các ứng dụng hàng không vũ trụ.
- Lõi đồng: Vật liệu làm lõi thường là đồng hoặc hợp kim đồng như C11000, C12200 hoặc các loại đồng khác. Đồng được biết đến với tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ dẻo cao, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tản nhiệt hoặc dẫn điện.
độ dày
Độ dày lớp titan
Thông thường dao động từ 0,1 mm đến 3 mm, tùy thuộc vào khả năng chống ăn mòn và độ bền cần thiết của sản phẩm cuối cùng.
Độ dày lõi đồng
Thông thường dao động từ 0,5 mm đến 10 mm, tùy thuộc vào nhu cầu dẫn nhiệt hoặc dẫn điện của ứng dụng.
Tổng độ dày
Độ dày tổng thể của tấm đồng-titan titan thường dao động từ 1 mm đến 50 mm trở lên và có sẵn các kích thước tùy chỉnh.
Phương pháp liên kết ốp
Các lớp titan và đồng được liên kết với nhau thông qua nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như liên kết nổ, liên kết cuộn hoặc hàn nhiệt hạch. Phương pháp liên kết đảm bảo rằng các lớp titan và đồng được kết dính chặt chẽ với nhau, mang lại hiệu suất cao cả về độ bền cơ học và độ dẫn nhiệt/điện.
Kích thước
Chiều rộng
Các tấm mạ đồng-titan có thể được sản xuất với chiều rộng từ 50 mm đến 2000 mm hoặc hơn, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu của khách hàng.
Chiều dài
Chiều dài của tấm có thể thay đổi từ 300 mm đến 6000 mm hoặc hơn, tùy theo nhu cầu của khách hàng.
Hoàn thiện bề mặt
Bề mặt của lớp titan có thể được hoàn thiện bằng máy nghiền, hoàn thiện đánh bóng hoặc hoàn thiện khắc, tùy thuộc vào yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, chất lượng thẩm mỹ hoặc nhu cầu ứng dụng.
Bề mặt đồng có thể được giữ nguyên màu đồng tự nhiên hoặc có thể được xử lý bằng lớp phủ chống oxy hóa, tùy thuộc vào ứng dụng (ví dụ: đầu nối điện hoặc bộ trao đổi nhiệt).
Tính chất cơ học
Các tính chất cơ học của lớp titan thường phù hợp với loại titan được sử dụng. Ví dụ:
- Titan lớp 2:Độ bền kéo khoảng 350 MPa (50.000 psi) và cường độ chảy 275 MPa (40.000 psi).
- Titan lớp 5:Độ bền kéo khoảng 900 MPa (130.000 psi) và cường độ chảy 830 MPa (120.000 psi).
Lõi đồng có độ dẻo và độ dẫn điện tốt nhưng linh hoạt hơn nhiều so với titan. Độ bền kéo của nó thường dao động từ 210 MPa đến 250 MPa tùy thuộc vào hợp kim đồng được sử dụng.
Tính chất nhiệt và điện
- Độ dẫn nhiệt:Đồng có tính dẫn nhiệt tuyệt vời, thường khoảng 398 W/m·K ở nhiệt độ phòng.
- Độ dẫn điện:Đồng có độ dẫn điện cao (khoảng 97% IACS (Tiêu chuẩn đồng được ủ quốc tế)), lý tưởng cho các ứng dụng như đầu nối điện, bộ trao đổi nhiệt và làm mát thiết bị điện tử.
- Chống ăn mòn:Lớp titan có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khắc nghiệt, bao gồm axit, clorua và nước biển, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng trong ngành hàng hải và hóa chất.
Ứng dụng
- Bộ trao đổi nhiệt:Các tấm mạ đồng-titan được sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt đòi hỏi tính dẫn nhiệt cao cùng với khả năng chống ăn mòn.
- Linh kiện điện:Sự kết hợp giữa tính dẫn điện của đồng và khả năng chống ăn mòn của titan khiến vật liệu này trở nên lý tưởng để sử dụng trong các đầu nối điện, thanh cái và các ứng dụng điện hiệu suất cao khác-
- Xử lý hóa học:Lớp titan mang lại khả năng chống lại các hóa chất mạnh, trong khi lõi đồng giúp tản nhiệt hiệu quả.
- Hàng không vũ trụ:Các tấm này có thể được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa trọng lượng nhẹ, độ bền và khả năng chống lại các yếu tố môi trường.
- Kỹ thuật hàng hải:Do khả năng chống ăn mòn của nước biển của titan nên các tấm phủ này được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật hàng hải như nhà máy khử muối hoặc thiết bị hàng hải.
Dung sai
Dung sai độ dày
Dung sai độ dày thường nằm trong khoảng từ ± 0,1 mm đến ± 0,5 mm tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
Dung sai chiều dài và chiều rộng
Dung sai tùy chỉnh thường được cung cấp dựa trên yêu cầu của ứng dụng nhưng thường nằm trong khoảng ± 1 mm đối với chiều dài và chiều rộng.
Chú phổ biến: tấm đồng mạ titan-, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy tấm mạ đồng titan-của Trung Quốc

